Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tung lưới" (1)

tung lưới
Tiếng Anh Cụm từfind the net, score (a goal)
Từ vựng của tôi
Anh dứt điểm tung lưới Giorgi Mamardashvili.
He shot into Giorgi Mamardashvili's net.

swap_horiz Từ liên quan "tung lưới" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tung lưới" (1)

Anh dứt điểm tung lưới Giorgi Mamardashvili.
He shot into Giorgi Mamardashvili's net.